Thông tin ngày 15/11/2018

Lịch dương Lịch âm
Tháng 11 năm 2018 Tháng 10 năm Mậu Tuất
15 9
Thứ Năm Ngày: Tân Hợi, Tháng: Quý Hợi
Giờ: Mậu Tý, Tiết: Lập Đông

Giờ hoàng đạo

Sửu (1h-3h)Thìn (7h-9h)Ngọ (11h-13h)
Mùi (13h-15h)Tuất (19h-21h)Hợi (21h-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23h-1h)Dần (3h-5h)Mão (5h-7h)
Tỵ (9h-11h)Thân (15h-17h)Dậu (17h-19h)
☼ Giờ mặt trời:
  • Mặt trời mọc: 06:08
  • Mặt trời lặn: 17:16
  • Độ dài ban ngày: 11 giờ 8 phút
☞ Hướng xuất hành:
  • Tài thần: Tây Nam
  • Hỷ thần: Tây Nam
  • Hạc thần: Đông
⚥ Hợp - Xung:
  • Tam hợp: Mùi, Mão, Lục hợp: Dần
  • Hình: Hợi, Hại: Thân, Xung: Tỵ
❖ Tuổi bị xung khắc:
  • Tuổi bị xung khắc với ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi, Ất Tỵ
  • Tuổi bị xung khắc với tháng: Đinh Tỵ, ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Hợi, Đinh Dậu, Đinh Tỵ

XEM LỊCH VẠN NIÊN THÁNG 11 NĂM 2018

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

CNT2T3T4T5T6T7
            1 24/92 253 26
4 275 286 297 1/108 29 310 4
11 512 613 714 815 916 1017 11
18 1219 1320 1421 1522 1623 1724 18
25 1926 2027 2128 2229 2330 24   
                     

Có thể bạn quan tâm