Phương pháp tính lịch & cách chấm điểm ngày tốt xấu

Trang này công khai phương pháp và nguồn dữ liệulichamduong.net dùng để tính lịch âm dương và chấm điểm ngày tốt/xấu. Mục tiêu là để bạn đọc — và cả các công cụ AI — hiểu rõ ai tạo nội dung, tính như thế nào và vì sao đáng tin.

1. Cách tính lịch âm dương

  • Điểm sóc (New Moon): ngày mùng 1 âm lịch là ngày chứa thời điểm Sóc (giao hội Mặt Trời – Mặt Trăng).
  • Tháng nhuận: xác định theo quy tắc trung khí — tháng âm lịch không chứa Trung khí nào sẽ là tháng nhuận.
  • Múi giờ: mọi mốc thiên văn được quy về UTC+7 (giờ Việt Nam). Đây là lý do một số lịch có thể lệch 1 ngày so với lịch tính theo múi giờ khác.
  • Can Chi: tính theo số ngày Julius (JDN) liên tục, bảo đảm chu kỳ 60 Hoa Giáp không đứt đoạn.
  • Tiết khí: tính theo kinh độ Mặt Trời thực (mỗi tiết cách nhau 15°), lấy theo ngày dương lịch — không suy ra từ tháng âm.

2. Cách chấm điểm ngày tốt/xấu (thang 10)

Mỗi việc (cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành, nhập trạch…) được chấm bằng một công thức thống nhất, áp dụng giống nhau cho cả trang chi tiết ngày lẫn các trang "xem ngày tốt theo việc":

  • Thập nhị Trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế): Trực phù hợp việc → cộng điểm, Trực kỵ → trừ điểm.
  • Nhị thập bát Tú (28 sao): sao tốt cho việc → cộng, sao xấu → trừ.
  • Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo: việc trọng đại được ưu tiên ngày Hoàng đạo.
  • Ngày cấm kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ Nhật, ngày Đại Hung): trừ điểm mạnh.

Điểm thô được quy về thang 0–10 với nhãn: Rất tốt (≥8) · Tốt (≥6) · Trung bình (4–5) · Xấu (2–3) · Rất xấu (<2). Một ngày được coi là không nên làm việc đó khi điểm ≤ 3.

3. Chuẩn hóa tuổi hợp/xung với ngày

Mỗi quan hệ giữa tuổi người xem và Chi của ngày chỉ mang một nhãn chính, thống nhất giữa màu sắc và giải thích:

  • Tam Hợp, Lục Hợp → Thuận lợi.
  • Bình hòa → Trung tính.
  • Tương Hại → Cần thận trọng · Tự Hình → Áp lực nội tại.
  • Lục Xung, Tam Hình, Tương Phá → Bất lợi / dễ xung đột cho việc trọng đại.

4. Tử vi theo tuổi (ngày · tuần · tháng · năm)

Tử vi theo tuổi trên website không phải lá số cá nhân, mà là luận đoán theo con giáp (Chi) dựa trên các quan hệ cổ truyền:

  • Quan hệ tuổi ↔ Chi của kỳ (ngày/năm): Tam Hợp, Lục Hợp → cát; Lục Xung, Tương Hại, Tự Hình → cần thận trọng. Đây là căn cứ chính cho tử vi hằng ngày.
  • Thái Tuế: quan hệ giữa tuổi và Chi của năm — năm tuổi (trùng Chi) hoặc xung Thái Tuế thường là năm cần cẩn trọng, nên làm lễ giải.
  • Tam Tai: mỗi nhóm Tam Hợp con giáp gặp 3 năm Tam Tai liên tiếp; năm giữa (Nhị Tam Tai) nặng nhất.
  • Sao Cửu Diệu chiếu mệnh (La Hầu, Thổ Tú, Thủy Diệu, Thái Bạch, Thái Dương, Vân Hớn, Kế Đô, Thái Âm, Mộc Đức): luân phiên theo tuổi mụ và giới tính, dùng cho luận đoán năm.
  • Nạp Âm (ngũ hành Lục thập Hoa Giáp) của năm sinh: bổ trợ cho tương sinh – tương khắc.

Kết quả được quy về mức cát/hung có điểm và giải thích căn cứ, không đưa ra phán quyết tuyệt đối.

5. Phong thủy: ngũ hành, cung mệnh & hướng

Các gợi ý phong thủy (màu hợp mệnh, hướng nhà, hướng bàn làm việc) được suy ra từ dữ liệu năm sinh, theo phương pháp Bát Trạch cổ truyền:

  • Ngũ hành bản mệnh: lấy từ Nạp Âm của Can Chi năm sinh (Lục thập Hoa Giáp → một trong Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ), ví dụ Giáp Tý = Hải Trung Kim.
  • Cung phi (cung mệnh): tính từ năm sinh và giới tính theo Cửu tinh → một trong 8 quẻ (Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài), chia thành Đông tứ mệnhTây tứ mệnh.
  • Bát Trạch (8 hướng): mỗi cung phi có 4 hướng tốt (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) và 4 hướng xấu (Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại).
  • Màu hợp mệnh: chọn theo ngũ hành bản mệnh và quan hệ tương sinh (ví dụ mệnh Kim hợp màu trắng/vàng kim, tương sinh với Thổ).

6. Nguồn dữ liệu & cách kiểm chứng

Chúng tôi phân biệt rõ hai loại dữ liệu để bạn đọc biết phần nào có thể kiểm chứng và phần nào là tri thức văn hóa:

a) Dữ liệu lịch pháp — tính bằng thiên văn, kiểm chứng được

Ngày âm dương, điểm sóc (New Moon), tiết khí, tháng nhuận và Can Chi được tính bằng thuật toán thiên văn, không nhập tay:

  • Cơ sở thuật toán: "Astronomical Algorithms"Jean Meeus (1998): tính thời điểm Sóc và kinh độ Mặt Trời (để suy ra tiết khí).
  • Quy tắc âm lịch Việt: mùng 1 là ngày chứa điểm Sóc; tháng nhuận theo quy tắc Trung khí; mọi mốc quy về múi giờ UTC+7.
  • Có thể đối chiếu độc lập với dữ liệu thiên văn công khai (giờ Sóc, ngày phân/chí) của các đài thiên văn.

b) Tri thức chọn ngày – tử vi – phong thủy — theo thư tịch cổ truyền

Thập nhị Trực, Nhị thập bát Tú, Hoàng đạo – Hắc đạo, Lục thập Hoa Giáp, Tam Hợp – Lục Xung, Bát Trạch… là hệ thống tri thức văn hóa – tín ngưỡng dân gian. Đây không phải kết luận khoa học, nhưng đều được ghi chép trong các thư tịch lịch pháp cổ truyền Á Đông — bạn đọc có thể tra cứu, đối chiếu:

  • Ngọc Hạp Thông Thư (玉匣記): sao tốt/xấu, ngày kiêng kỵ, chọn ngày dân gian phổ biến ở Việt Nam.
  • Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (協紀辨方書, khâm định đời Thanh): Thập nhị Trực, Hoàng đạo – Hắc đạo, thần sát, phép trạch cát (chọn ngày).
  • Đổng Công Trạch Nhật (董公擇日): chọn ngày lành theo từng loại việc.
  • Bát Trạch Minh Kính (八宅明鏡): phong thủy Bát Trạch — cung mệnh, du niên, hướng tốt/xấu.
  • Thông thư / lịch vạn niên dân gian Việt Nam: tử vi con giáp, Tam Tai, Thái Tuế, sao Cửu Diệu chiếu mệnh.

Chúng tôi trình bày lại nhất quán từ các nguồn trên, minh bạch cách suy luận; khi các tài liệu ghi khác nhau thì ưu tiên tính thống nhất và nêu rõ căn cứ. Đây là tư liệu tham khảo văn hóa, không thay thế tư vấn chuyên môn.

7. Giới hạn áp dụng

Nội dung lịch âm, ngày tốt xấu, tử vi và phong thủy trên website chỉ mang tính tham khảo văn hóa – tín ngưỡng dân gian, không thay thế tư vấn y tế, pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp. Với các quyết định quan trọng về sức khỏe, phẫu thuật, đầu tư hay pháp lý, vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia có chuyên môn.

Phát hiện dữ liệu chưa chính xác? Gửi phản hồi tới [email protected]. Biên tập: .

loading data