Xem ngày dương lịch - Ngày 25/7 âm lịch (Bính Dần) tốt hay xấu?

Ngày 7/9/2034 dương lịch (Thứ Năm) là ngày 25/7/2034 âm lịch, tức ngày Bính Dần - Chi sinh Can, Trực Phá, Sao Giác, nạp âm Lư Trung Hỏa. Tổng hòa, đây là Ngày Đại Hung với điểm trung bình 1.4/10 cho các việc quan trọng. Giờ Hoàng Đạo trong ngày: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất.

Ngày 7/9/2034 - Bính Dần

Ngày Dương
Thứ Năm
Ngày Âm
Tháng 9 năm 2034
Tháng 7 âm năm 2034
25
Tiết Bạch Lộ
Giờ
Mậu Tý
Ngày 25
Bính Dần
Tháng 7
Nhâm Thân
Năm 2034
Giáp Dần

Phân tích Can Chi 5 Hành

Hành Hỏa · Mộc

Ngày Bính Dần có Thiên Can là Bính thuộc hành Hỏa, Địa Chi là Dần thuộc hành Mộc. Quan hệ Can - Chi: Chi sinh Can.

🌿 Mộc
🔥 Hỏa
⛰ Thổ
⚒ Kim
💧 Thủy
Bảng phân tích Can Chi 5 Hành ngày Bính Dần
Yếu tố Chi tiết Ý nghĩa thực tế
Thiên Can (Bính) Hỏa Dương rực rỡ, nhiệt huyết, sáng tạo
Địa Chi (Dần) Mộc Dương · Con Hổ 🐯 Con Hổ - biểu trưng đặc tính ngày.
Nạp Âm · Lư Trung Hỏa
Tương sinh / khắc Chi sinh Can Ngày này nên mở rộng quan hệ - tận dụng sự hỗ trợ từ người khác để tiến nhanh hơn.
Màu hợp mệnh Đỏ Xanh lá Hợp với hành Hỏa của ngày Bính Dần - nên dùng để tăng vận khí.
Con số may mắn 2, 3, 4, 7, 9 Dùng cho việc chọn số, biển số, sim điện thoại.

Điểm số ngày theo từng việc

Tổng hòa Trực Phá, Sao Giác, Khổng Minh, ngũ hành Can-Chi. Trung bình các việc: 1.4/10.

  1. 1/10 Rất xấu
  2. 1/10 Rất xấu
  3. 2/10 Xấu
  4. 2/10 Xấu
  5. 1/10 Rất xấu

Timeline giờ 24h - chọn giờ làm việc

Giờ Hoàng Đạo (xanh) hợp việc quan trọng, Hắc Đạo (tím) nên tránh.

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23
Hoàng đạo (tốt) Hắc đạo (xấu) Giờ hiện tại

Chi tiết 6 giờ Hoàng Đạo & 6 giờ Hắc Đạo

Giờ Hoàng đạo

  • Tý (23h-01h)
  • Sửu (01h-03h)
  • Thìn (07h-09h)
  • Tỵ (09h-11h)
  • Mùi (13h-15h)
  • Tuất (19h-21h)

Giờ Hắc đạo

  • Dần (03h-05h)
  • Mão (05h-07h)
  • Ngọ (11h-13h)
  • Thân (15h-17h)
  • Dậu (17h-19h)
  • Hợi (21h-23h)

Tử vi 12 tuổi ngày Bính Dần

Cá nhân hóa

Mỗi tuổi có vận khí khác nhau trong ngày Dần. Sắp xếp từ tốt nhất → cần thận trọng:

Lời khuyên thực tế theo nghề

👔

Văn phòng / Công sở

Nên: Họp căng thẳng - lắng nghe nhiều hơn nói, Đàm phán lại điều khoản cũ. Tránh: Đề xuất ý tưởng mới. Giờ tốt: Buổi sáng đầu giờ làm việc - não bộ minh mẫn, hợp họp hành quan trọng.

🏪

Kinh doanh / Buôn bán

Nên: Dọn kho hàng cũ, Sàng lọc nhà cung cấp kém. Tránh: Khai trương. Giờ tốt: Giờ "vàng" của ngày - khách hàng đông, giao dịch nhiều.

🏗️

Xây dựng / BĐS

Nên: Phá dỡ phần lỗi, Hủy hợp đồng kém chất lượng. Tránh: KHỞI CÔNG XÂY DỰNG - ĐẠI KỴ. Giờ tốt: Sáng sớm tránh nắng gắt - hợp khởi công, đặt móng.

🎓

Học sinh / Sinh viên

Nên: Phá bỏ thói quen học kém, Đổi phương pháp học. Tránh: Thi cử. Giờ tốt: Sáng sớm cho việc học mới, đêm khuya cho ôn tập sâu.

⚕️

Y tế / Sức khoẻ

Nên: Phá vỡ thói quen xấu, Mổ cấp cứu nếu cần. Tránh: PHẪU THUẬT TỰ CHỌN - không khẩn cấp. Giờ tốt: Giờ sáng cho phẫu thuật - bệnh nhân tươi tỉnh, bác sĩ minh mẫn.

Nhận xét tổng quan ngày 7/9/2034

Tra lịch vạn niên ngày 7/9/2034, âm lịch ghi nhận ngày 25/7, can chi Bính Dần. Người xưa ví Bính như "trời quang mây tạnh" - ngày sáng tỏ, mọi việc rõ ràng. Giờ Dần (3h-5h) là lúc dương khí bắt đầu lên - khoảnh khắc tỉnh giấc, khởi động ngày mới. Hoàn cảnh hỗ trợ cá nhân - ngày này quý nhân xuất hiện, cơ hội tự đến. Người xưa kỵ ngày Phá cho mọi việc lớn - "Phá nhật bách sự bất nghi" (ngày Phá trăm việc đều không nên). Tháng cô hồn - nhiều người kiêng cưới hỏi, khai trương, chuyển nhà; đề phòng "âm khí". Lịch vạn niên khuyên thận trọng trong ngày Bính Dần - tránh quyết định không thể đảo ngược.
🌾

Sự kiện - Tiết Bạch Lộ

Ngày 7/9/2034 đang trong tiết Bạch Lộ (7/9/2034 - 23/9/2034) - Sương trắng - đêm bắt đầu lạnh.

Chi tiết ngày 7/9/2034 - Can Chi, Nạp Âm, Hướng

  • Ngày con: Hổ 🐯
  • Tiết khí: Bạch Lộ
  • Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi
  • Tuổi khắc: Thân, Tỵ
Can Chi - Nạp Âm Ngày Tháng Năm
NgàyThángNăm
Bính DầnNhâm ThânGiáp Dần
Lư Trung HỏaKiếm Phong KimĐại Khe Thủy
Ngũ Hành

Ngày Bính Dần - Chi sinh Can. Nạp âm Lư Trung Hỏa.

Sao - Trực

Sao Giác - Giao Long. Trực Phá: Ngày phá hoại - đại hung, kỵ trăm sự.

Hướng xuất hành

Hỉ Thần: Tây Nam - Tài Thần: Chính Tây - Hạc Thần: Đông Bắc (tránh)

Câu hỏi thường gặp về ngày 7/9/2034

Ngày 7/9/2034 âm lịch là ngày mấy?
Ngày 7/9/2034 dương lịch là Thứ Năm, tức ngày 25/7 âm lịch - ngày Bính Dần, Sao Giác (Nhị thập bát tú). Đây là kết quả quy đổi âm - dương tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Ngày 7/9/2034 có phải ngày Hoàng Đạo không?
Ngày 7/9/2034 là ngày sao Thiên Hình, thuộc nhóm Hắc Đạo. Tuy vậy, Trực ngày là Phá (xấu) nên nhìn chung KHÔNG thuận lợi cho việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, động thổ - chỉ nên làm việc nhỏ. Trong ngày vẫn có 6 khung giờ Hoàng Đạo tốt để bạn chọn giờ thực hiện công việc.
Giờ Hoàng Đạo ngày 7/9/2034 là mấy giờ?
Ngày 7/9/2034 có 6 khung giờ Hoàng Đạo: Tý (23h-01h), Sửu (01h-03h), Thìn (07h-09h), Tỵ (09h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h). Đây là những khung giờ đẹp để xuất hành, ký kết, khởi sự hoặc làm các việc quan trọng trong ngày.
Ngày 7/9/2034 có tốt để khai trương không?
Ngày 7/9/2034 có sao Thiên Hình (Hắc Đạo), Trực Phá. Đây là ngày KHÔNG tốt để khai trương, mở hàng (Trực Phá xấu); bạn nên chọn một ngày Hoàng Đạo - Trực tốt khác và xem kỹ tuổi gia chủ.
Tuổi nào hợp với ngày 7/9/2034?
Ngày Dần hợp với các tuổi Ngọ, Tuất, Hợi (theo tam hợp, lục hợp) - đây là những tuổi thuận lợi khi tiến hành việc trọng đại trong ngày 7/9/2034.
loading data